old sledge

old sledge

A player lays down the old sledge to win the hand.

Định nghĩa

Danh từ:
- Trò chơi bài old sledge: Một biến thể của trò chơi bài "all fours" (bốn đồng chất), trong đó người chơi cần đạt tổng cộng bảy điểm để giành chiến thắng. Đây một trò chơi bài truyền thống, thường được chơi với bộ bài tiêu chuẩn luật tính điểm đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Trong gia đình tôi, chúng tôi thường chơi old sledge vào các ngày lễ.)
  • (Anh ấy đã thắng ván bài old sledge bằng cách đạt bảy điểm đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play old sledge": tham gia trò chơi old sledge.
    • They decided to play old sledge instead of poker. (Họ quyết định chơi old sledge thay vì poker.)
  • "a game of old sledge": một ván bài old sledge.
    • A game of old sledge can last for hours. (Một ván bài old sledge có thể kéo dài hàng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sledge (danh từ): xe trượt tuyết; không liên quan đến trò chơi bài.
    • The children rode a sledge down the hill. (Bọn trẻ cưỡi xe trượt tuyết xuống đồi.)
  • All fours (danh từ): trò chơi bài "bốn đồng chất", trò chơi gốc old sledge dựa trên.
    • All fours is a classic card game. (All fours một trò chơi bài cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Seven-up: một tên gọi khác của old sledge, nhấn mạnh vào mục tiêu đạt bảy điểm.
    • Seven-up is another name for old sledge. (Seven-up một tên gọi khác của old sledge.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play at: tham gia một trò chơi (thường không trang trọng).
    • They were playing at old sledge in the corner. (Họ đang chơi old sledgegóc phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • All fours: thành ngữ chỉ trạng thái bằng cả hai tay hai chân, nhưng trong ngữ cảnh này, tên trò chơi.
    • He was on all fours looking for his keys. (Anh ấy bằng bốn chân để tìm chìa khóa.)